tại gia

Học thuật
Thân thiện
tại gia

Người tu tại gia ngồi thiền trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Trong tôn giáo, đặc biệt Phật giáo) Ở nhà, không xuất gia: Chỉ hình thức tu tập, hành đạo tại nơicủa mình (thường gia đình), không vào chùa, tu viện hay cơ sở tôn giáo nào khác để sống tu hành.
    • (Nghĩa rộng) Ở tại nhà, không ra ngoài: Chỉ việcyên tại nhà, không đi đâu xa hoặc tham gia các hoạt động bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông cụ tuy Phật tử nhưng chỉ tu tại gia, vẫn sống cùng con cháu. (Ông cụ tuy Phật tử nhưng chỉ tu tại nhà, vẫn sống cùng con cháu.)
    • nhiều hình thức tu tập khác nhau, như xuất gia hoặc tại gia. ( nhiều hình thức tu tập khác nhau, như vào chùa tu hoặc tu tại nhà.)
    • Trong thời gian giãn cách, mọi người đều phảitại gia. (Trong thời gian giãn cách, mọi người đều phảitại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phật tử tại gia": Chỉ những tín đồ Phật giáo thực hành giáo lý, giữ giới tu tập ngay tại gia đình của mình, không phải tu sĩ sống trong chùa.

    • Cộng đồng Phật tử tại gia đóng góp rất nhiều cho các hoạt động từ thiện của chùa. (Cộng đồng Phật tử tu tại nhà đóng góp rất nhiều cho các hoạt động từ thiện của chùa.)
  • "Tu tại gia": Cụm từ cố định, diễn tả chính xác hành động tu hành, giữ đạo trong phạm vi gia đình.

    • tôi ăn chay trường tu tại gia đã hơn mười năm nay. ( tôi ăn chay trường tu hành tại nhà đã hơn mười năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tại gia đạo hữu (danh từ): Cách gọi trang trọng, thân mật đối với một Phật tử đang tu tập tại gia.
  • Tại gia Bồ Tát (danh từ): Thuật ngữ Phật giáo, chỉ những vị tu hành đắc đạo nhưng vẫntrong cõi đời, thường dùng để chỉ các đạo hạnh cao.
Từ đồng nghĩa
  • Ưu--tắc, Ưu--di (danh từ): Từ gốc Phạn (Upāsaka, Upāsikā), chỉ nam nữ Phật giáo, những người quy y Tam Bảo tu tập tại gia.
  • (danh từ): Người tu theo đạo Phật nhưng vẫn sống đời sống thế tục tại gia.
Từ trái nghĩa
  • Xuất gia (động từ/tính từ): Rời bỏ gia đình, vào chùa hoặc tu viện để sống đời sống tu sĩ.
    • Anh ấy quyết định xuất gia để tìm sự an lạc tâm hồn. (Anh ấy quyết định vào chùa tu để tìm sự an lạc tâm hồn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trai tại gia, gái xuất giá": Thành ngữ , phản ánh quan niệm xã hội truyền thống: con trai thìnhà (để phụng dưỡng cha mẹ, nối dõi tông đường), con gái thì lấy chồng (để ra ở riêng).
    • Theo tục lệ xưa, "trai tại gia, gái xuất giá" lẽ thường. (Theo tục lệ xưa, "con trainhà, con gái lấy chồng" lẽ thường.)
tại gia

Người tu tại gia ngồi thiền trong phòng khách.

  1. t. (Tu hành) ở nhà mình, khôngchùa. Tu tại gia.